goal line

goal line

The soccer ball rolls across the goal line.

Định nghĩa

Danh từ: Vạch cầu môn (trong thể thao, đặc biệt bóng đá, bóng bầu dục, khúc côn cầu trên băng): Đường kẻ đánh dấu ranh giới cuối cùng của sân chơi hoặc sân thi đấu, nơi đặt khung thành hoặc cột gôn. Bóng phải vượt qua vạch này để được tính ghi bàn thắng.

dụ sử dụng
  • (Bóng đã vượt qua vạch cầu môn, trọng tài ra hiệu bàn thắng.)
  • (Hậu vệ đã phá bóng ngay trước khi chạm đến vạch cầu môn.)
  • (Trong bóng bầu dục Mỹ, cầu thủ phải mang bóng qua vạch cầu môn để ghi một chạm bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "over the goal line": Vượt qua vạch cầu môn, thường dùng để chỉ một bàn thắng hợp lệ.
    • The striker pushed the ball over the goal line with his foot. (Tiền đạo đã đẩy bóng qua vạch cầu môn bằng chân của mình.)
  • "goal-line technology": Công nghệ vạch cầu môn, hệ thống điện tử xác định chính xác liệu bóng đã vượt qua vạch hay chưa.
    • Goal-line technology has reduced controversial decisions in soccer. (Công nghệ vạch cầu môn đã giảm thiểu các quyết định gây tranh cãi trong bóng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Goal-line stand (cụm danh từ): Tình huống phòng thủ quyết liệt ngay sát vạch cầu môn, thường dùng trong bóng bầu dục Mỹ.
    • The defense made a goal-line stand to prevent a touchdown. (Hàng phòng ngự đã thực hiện một pha chặn đứng ngay sát vạch cầu môn để ngăn chạm bóng.)
  • Goal-line (tính từ): Liên quan đến vạch cầu môn, như trong "goal-line technology" (công nghệ vạch cầu môn).
  • Cầu môn (khung thành): Khác biệt với "goal line" (vạch cầu môn đường kẻ, còn cầu môn cấu trúc vật ).
Từ đồng nghĩa
  • Vạch biên ngang: Trong bóng đá, vạch cuối sân, nhưng thường dùng để chỉ đường biên dọc.
  • Đường biên cuối: Trong một số môn thể thao, chỉ ranh giới cuối sân, nơi đặt khung thành.
  • Vạch ghi bàn: Cách diễn đạt thông dụng khác, nhấn mạnh chức năng ghi bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "goal line", nhưng các cụm từ liên quan: - Cross the goal line: Vượt qua vạch cầu môn. - The ball crossed the goal line after a deflection. (Bóng đã vượt qua vạch cầu môn sau một pha chạm bóng.) - Defend the goal line: Bảo vệ vạch cầu môn. - The goalkeeper must defend the goal line from attacks. (Thủ môn phải bảo vệ vạch cầu môn khỏi các đợt tấn công.)

Thành ngữ liên quan
  • "To push something over the goal line": Vượt qua ranh giới cuối cùng, hoàn thành một việc đó (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, không chỉ thể thao).
    • After months of negotiations, they finally pushed the deal over the goal line. (Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ đã đưa thỏa thuận vượt qua vạch đích.)